VĐQG nữ Đức Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 63'
Đội chủ nhà VfL Wolfsburg W
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Werder Bremen W
Ngày 19:00 · 06/09
Sân đấu AOK Stadion · Wolfsburg
Trọng tài
Trạng thái 63'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 06/09
Sân đấu AOK Stadion · Wolfsburg
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

1 VfL Wolfsburg W 1 trận 3 điểm
5 Werder Bremen W 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Đức VfL Wolfsburg W 1 - 2 Werder Bremen W
VĐQG nữ Đức Werder Bremen W 0 - 0 VfL Wolfsburg W
VĐQG nữ Đức VfL Wolfsburg W 4 - 2 Werder Bremen W
VĐQG nữ Đức Werder Bremen W 1 - 3 VfL Wolfsburg W
VĐQG nữ Đức VfL Wolfsburg W 3 - 3 Werder Bremen W
Luna Vanzeir Normal Goal Werder Bremen W
Luna Vanzeir Yellow Card Werder Bremen W
Cora Zicai Substitution 1 · Kiến tạo: M. Alber VfL Wolfsburg W
Lou Bogaert Substitution 2 · Kiến tạo: Sarai Linder VfL Wolfsburg W
M. Alber Normal Goal · Kiến tạo: Ella Peddemors VfL Wolfsburg W
Isabella Jaron Substitution 1 · Kiến tạo: Elena Dhont Werder Bremen W
Lilli Purtscheller Substitution 2 · Kiến tạo: Medina Desic Werder Bremen W
Elena Dhont Normal Goal · Kiến tạo: Luna Vanzeir Werder Bremen W
Lieske Carleer Substitution 3 · Kiến tạo: Camilla Kuver VfL Wolfsburg W
smilla vallotto Substitution 4 · Kiến tạo: Katharina Piljic VfL Wolfsburg W
Sarai Linder Yellow Card VfL Wolfsburg W
Luna Vanzeir Substitution 3 · Kiến tạo: Sarah Ernst Werder Bremen W
Julia Magerl Substitution 4 · Kiến tạo: Sarah Gutmann Werder Bremen W

VfL Wolfsburg W

4-1-4-1

Huấn luyện viên S. Lerch

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Johannes G
  • 24 J. Wedemeyer D
  • 4 S. Kleinherne D
  • 3 L. Carleer D
  • 23 L. Bogaert D
  • 6 J. Minge M
  • 10 S. Huth M
  • 14 S. Vallotto M
  • 5 E. Peddemors M
  • 28 C. Zicai M
  • 9 L. Prašnikar F

Cầu thủ dự bị

  • 38 A. Kerim-Lindland F
  • 2 T. Bjelde D
  • 18 M. Alber F
  • 16 C. Küver D
  • 20 Julia Landenberger D
  • 39 S. Linder D
  • 17 K. Piljić M
  • 22 C. Schonwetter G
  • 41 L. Saelen F

Werder Bremen W

4-2-3-1

Huấn luyện viên T. Horsch

Đội hình xuất phát

  • 39 M. El Sherif G
  • 15 M. Weiß D
  • 5 M. Ulbrich D
  • 4 J. Magerl D
  • 3 W. Zieniewicz D
  • 6 M. Gmeineder M
  • 28 Juliane Wirtz M
  • 7 L. Purtscheller M
  • 13 L. Vanzeir M
  • 11 I. Jaron M
  • 8 M. Shimada F

Cầu thủ dự bị

  • 33 Maria Penner D
  • 14 E. Mühlemann F
  • 23 J. Hipp M
  • 27 S. Gutmann D
  • 1 V. Fischer G
  • 26 S. Ernst M
  • 31 E. Dhont F
  • 9 M. Dešić F
VfL Wolfsburg W
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Werder Bremen W
292 Chuyền chính xác 151
6 Sút trong vòng cấm 5
9 Sút ngoài vòng cấm 1
6 Sút bị chặn 1
12 Free Kicks 9
2 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 1
7 Sút chệch mục tiêu 0
1 Việt vị 3
342 Tổng đường chuyền 209
15 Tổng cú sút 6
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
62% Kiểm soát bóng 38%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

VfL Wolfsburg W 20 cầu thủ

S. Johannes 1 · G
Số phút 68 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Carleer 3 · D
Số phút 66 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.32
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bogaert 23 · D
Số phút 56 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wedemeyer 24 · D
Số phút 68 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Saelen 41 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Schonwetter 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Piljić 17 · M
Số phút 2 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Linder 39 · D
Số phút 12 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julia Landenberger
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Küver 16 · D
Số phút 2 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Alber 18 · F
Số phút 12 Điểm số 7.88 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
7.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bjelde 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kerim-Lindland 38 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kleinherne 4 · D
Số phút 68 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Vallotto 14 · M
Số phút 66 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Minge 6 · M
Số phút 68 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.03
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Peddemors 5 · M
Số phút 68 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Huth 10 · M
Số phút 68 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.52
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Prašnikar 9 · F
Số phút 68 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Zicai 28 · M
Số phút 56 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.59
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Werder Bremen W 19 cầu thủ

M. El Sherif 39 · G
Số phút 68 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ulbrich 5 · D
Số phút 68 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Magerl 4 · D
Số phút 68 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Zieniewicz 3 · D
Số phút 68 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maria Penner 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mühlemann 14 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hipp 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gutmann 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Fischer 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ernst 26 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Dhont 31 · F
Số phút 10 Điểm số 7.74 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
7.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dešić 9 · F
Số phút 10 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Weiß 15 · D
Số phút 68 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
9
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Gmeineder 6 · M
Số phút 68 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juliane Wirtz
Số phút 68 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Purtscheller 7 · M
Số phút 58 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Vanzeir 13 · M
Số phút 68 Điểm số 8.13 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Jaron 11 · M
Số phút 58 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Shimada 8 · F
Số phút 68 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0